Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Điện áp đầu vào một pha | 160V-250V/100V-260V | Tần số | 50 Hz/60 Hz |
| TND₃ Single-phase outputvoltage | 0.5KVA-3KVA220V and 110V 5KVA-30KVA 220V(other voltages customization available) | Thời gian có thể điều chỉnh | <1s(when input voltage has a change of 10%) |
| Nhiệt độ môi trường | -5°C đến +40°C | ||
| Sự biến dạng dạng sóng | Không có biến dạng dạng sóng bổ sung | ||
| Hệ số công suất tải | 0.8 | ||
| Độ bền điện môi | 1500V/1 phút | ||
| Độ chính xác của việc ổn định điện áp | 220V±3%110V±6% | Điện trở cách điện | ≥2MΩ |
| Model and spec | ||||||
| Thông số kỹ thuật (KVA) | Kích thước sản phẩm D×W×H (cm) | Kích thước gói hàng D×W×H (cm) | Số lượng | Phạm vi đầu vào | ||
| Single-phase twowire (desk type) | SVC-3 | 29×22×24 | 59.5×36.5×28 | 2 | 160-250V | |
| SVC-5 | 46×24×19 | 51.5×30×25 | 1 | 160-250V | ||
| SVC-8 | 57×27×24 | 58×33×27 | 1 | 160-250V | ||
| SVC-10 | 57×27×24 | 58×33×27 | 1 | 160-250V | ||

Yêu cầu báo giá
Hãy cho chúng tôi biết các yêu cầu kỹ thuật, số lượng hoặc tình huống ứng dụng của quý khách, và chúng tôi sẽ gửi lại báo giá phù hợp với nhu cầu cụ thể của quý khách.