Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Mô hình | AVR-N- 1 kVA | AVR-N- 1,5 kVA | AVR-N- 2KVA | AVR-N- 3 kVA | AVR-N- 5 kVA | |
| Công suất | 1000VA | 1500VA | 2000VA | 3000VA | 5000VA | |
| Đầu vào | Dải điện áp đầu vào | 100–260 V AC (có thể tùy chỉnh các mức điện áp khác) | ||||
| Tần số | 50/60 Hz | |||||
| Đầu ra | Điện áp đầu ra | 220 V xoay chiều | ||||
| Độ chính xác của đầu ra | ±8% | |||||
| Hiệu quả | >90% | |||||
| Giai đoạn | Một pha | |||||
| Trạng thái hiển thị trên đồng hồ | Điện áp đầu ra | |||||
| Trạng thái màn hình LED | Đang làm việc | Màu đỏ: Báo hiệu nguồn đang bật/tắt | ||||
| Hoãn lại | Màu đỏ: biểu thị trạng thái BẬT/TẮT của chế độ trì hoãn | |||||
| Bất thường | Màu đỏ: Cho biết máy đang hoạt động bình thường | |||||
|
Môi trường |
Nhiệt độ hoạt động | 0~40°C | ||||
| Nhiệt độ bảo quản | -15°C đến 45°C | |||||
| Độ ẩm tương đối hoạt động | 10%RH~102%RH;Không ngưng tụ | |||||
| Vật lý | Kích thước đóng gói (cm) | 38,5 × 29 × 44 | 38,5 × 29 × 44 | 38,5 × 29 × 44 | 47 × 40,5 × 27,5 | 47 × 40,5 × 27,5 |
| Số lượng | 4 chiếc | 4 chiếc | 4 chiếc | 2 chiếc | 2 chiếc | |

Yêu cầu báo giá
Hãy cho chúng tôi biết các yêu cầu kỹ thuật, số lượng hoặc tình huống ứng dụng của quý khách, và chúng tôi sẽ gửi lại báo giá phù hợp với nhu cầu cụ thể của quý khách.